team player
/tim pleɪər/Danh từ
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đội, cầu thủ.Used other than figuratively or idiomatically: see team, player.
- (quản lý) Người có thể hoạt động hiệu quả với những người khác trong nhóm, chia sẻ thông tin và phấn đấu hướng tới mục tiêu chung.(management) A person who can function effectively with others in a group, sharing information and striving towards a common goal.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “team player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish