team player

/tim pleɪər/
Danh từ
  1. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem đội, cầu thủ.
    Used other than figuratively or idiomatically: see team, player.
  2. (quản lý) Người có thể hoạt động hiệu quả với những người khác trong nhóm, chia sẻ thông tin và phấn đấu hướng tới mục tiêu chung.
    (management) A person who can function effectively with others in a group, sharing information and striving towards a common goal.
🎬 Nghe “team player” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish